| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2281
|
|
Nguyễn Anh Mười | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
2282
|
|
Hoàng Minh Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2283
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2284
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2285
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2286
|
|
Hoàng Việt Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2287
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2288
|
|
Hoa Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2289
|
|
Đào Nguyễn Khang An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2290
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2291
|
|
Phạm Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2292
|
|
Cao Tú Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2293
|
|
Huỳnh Thiên Tường | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
2294
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2295
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2296
|
|
Phạm Minh Son | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2297
|
|
Lê Hoàng Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2298
|
|
Lâm Trường Phú | Nam | 2003 | - | 1430 | - | |||
|
2299
|
|
Nguyễn Thị Nga | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
2300
|
|
Trần Quang Kiểm | Nam | 1995 | - | - | - | |||