DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2261 FIDE 12464139 Nguyễn Diệu Tú Nữ 2014 - - - w
2262 FIDE 12464651 Nguyễn Gia Hưng Nam 2018 - - -
2263 FIDE 561002763 Lê Huy Kiên Nam 1999 - - -
2264 FIDE 12467723 Phạm Trung Hiếu Nam 2014 - - -
2265 FIDE 12467979 Lê Phúc Lâm Nam 2011 - - 1532
2266 FIDE 561005835 Nguyen Charlaine Myan Nữ 2018 - - - w
2267 FIDE 561008907 Mai Ngọc Hà Nữ 2001 - - - w
2268 FIDE 561012491 Đỗ Nguyễn Đăng Khoa Nam 2010 - - -
2269 FIDE 12477451 Vũ Hoàng Khánh Giang Nữ 2012 - - - w
2270 FIDE 12412171 Đoàn Ngọc Khuê Nam 2004 - - -
2271 FIDE 561015563 Vũ Ngọc Minh Anh Nữ 2018 - - - w
2272 FIDE 12415243 Đặng Nguyễn Đăng Khoa Nam 2007 - - -
2273 FIDE 12482315 Võ Trung Kiên Nam 2006 - - -
2274 FIDE 12418315 Nguyễn Hồng Phúc Nguyên Nữ 2002 - - - w
2275 FIDE 12420107 Trương Ngọc Trà My Nữ 2008 - - 1405 w
2276 FIDE 12420875 Đàm Anh Khoa Nam 2012 - - -
2277 FIDE 12423947 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2008 - - -
2278 FIDE 12492043 Huỳnh Thị Xuân Đào Nữ 1970 - - - w
2279 FIDE 12492299 Bùi Yến Nhi Nữ 2015 - - - w
2280 FIDE 12428043 Lê Diệu Linh Nữ 1994 - - - w