| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2261
|
|
Nguyễn Diệu Tú | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2262
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2263
|
|
Lê Huy Kiên | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2264
|
|
Phạm Trung Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2265
|
|
Lê Phúc Lâm | Nam | 2011 | - | - | 1532 | |||
|
2266
|
|
Nguyen Charlaine Myan | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2267
|
|
Mai Ngọc Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2268
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2269
|
|
Vũ Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2270
|
|
Đoàn Ngọc Khuê | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2271
|
|
Vũ Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2272
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2273
|
|
Võ Trung Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2274
|
|
Nguyễn Hồng Phúc Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2275
|
|
Trương Ngọc Trà My | Nữ | 2008 | - | - | 1405 | w | ||
|
2276
|
|
Đàm Anh Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2277
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2278
|
|
Huỳnh Thị Xuân Đào | Nữ | 1970 | - | - | - | w | ||
|
2279
|
|
Bùi Yến Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2280
|
|
Lê Diệu Linh | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||