| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2221
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2222
|
|
Lê Hoàng Đức | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2223
|
|
Lương Tấn Sinh | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
2224
|
|
Dương Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2225
|
|
Lê Nhật Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2226
|
|
Hùynh Thư Trúc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2227
|
|
Nguyễn Lê Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2228
|
|
Phạm Vũ Linh Chi | Nữ | 2001 | WCM | - | - | - | w | |
|
2229
|
|
Trần Trí Tâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2230
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2231
|
|
Đỗ Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2232
|
|
Trần Lê Hà Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2233
|
|
Trần Mai Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2234
|
|
Võ Ngọc Tuyết Vân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2235
|
|
Nguyễn Trường Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2236
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2237
|
|
Nguyễn Đức Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2238
|
|
Ngô Thị Mai Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2239
|
|
Nguyễn Phan Minh Trí | Nam | 2006 | - | 1743 | 1638 | |||
|
2240
|
|
Hà Nguyên Lộc | Nam | 2006 | - | - | - | |||