| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2201
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2202
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2203
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | 1651 | - | |||
|
2204
|
|
Phạm Quang Hải Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2205
|
|
Bùi Quý Hùng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2206
|
|
Ngô Việt Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2207
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2208
|
|
Lương Nguyễn Đoan Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2209
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2210
|
|
Trần Thái Dương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2211
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2212
|
|
Nguyễn Chí Dũng | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||
|
2213
|
|
Phạm Minh Thắng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2214
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2215
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2216
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2217
|
|
Lê Trần Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2218
|
|
Hoàng Xuân Minh Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2219
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2220
|
|
Hà Nguyên Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||