DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
221 FIDE 12401781 Nguyễn Thảo Hân Nữ 1994 WFM 1994 - - wi
222 FIDE 12431320 Lâm Gia Huy Nam 2005 1993 1787 1813
223 FIDE 12400092 Đặng Tất Thắng Nam 1953 IA;FT,IO 1992 2175 2068 i
224 FIDE 12442925 Nguyễn Lê Nhật Quang Nam 2012 1991 1907 1946
225 FIDE 12401412 Văng Thị Thu Hằng Nữ 1979 NA;FI 1989 1945 1955 wi
226 FIDE 12402699 Lê Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2000 CM 1989 1897 1897
227 FIDE 12401480 Lương Huyền Ngọc Nữ 1988 WCM 1989 - - wi
228 FIDE 12429651 Ngô Thanh Tùng Nam 1986 1989 2006 2027
229 FIDE 12401889 Nguyễn Thị Thu Quyên Nữ 1989 WCM 1989 1920 1953 wi
230 FIDE 12421170 Nguyễn Duy Linh Nam 2004 1988 1928 - i
231 FIDE 12438774 Trương Việt Khoa Nam 1996 FA 1988 1896 1634
232 FIDE 12401307 Phạm Xuân Đạt Nam 1987 CM 1987 2026 2012
233 FIDE 12401633 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Nam 1994 CM IA;FI 1987 1900 2048
234 FIDE 12404764 Trần Công Đạt Nam 1986 - - i
235 FIDE 12401986 Huỳnh Vĩnh Thắng Nam 1992 1986 - - i
236 FIDE 12410438 Phan Phương Đức Nam 1992 1986 - - i
237 FIDE 12403610 Bùi Đức Huy Nam 2002 1986 1962 1962 i
238 FIDE 12475149 Lê Thanh Trung Quốc Nam 2007 1985 1808 1725
239 FIDE 12424641 Nguyễn Minh Chi Nữ 2012 WFM 1985 1944 1975 w
240 FIDE 561007390 Huỳnh Trọng Trí Nam 2006 1984 - -