| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2181
|
|
Hồ Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2182
|
|
Đỗ Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2183
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2184
|
|
Lê Minh | Nam | 2014 | - | - | 1560 | |||
|
2185
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2186
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
2187
|
|
Nguyễn Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | 1636 | - | |||
|
2188
|
|
Hồ Đức Minh Hiền | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2189
|
|
Thân Bảo Nguyên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2190
|
|
Lê Phú Khoa Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2191
|
|
Đặng Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2192
|
|
Phạm Thống Nhất | Nam | - | - | - | ||||
|
2193
|
|
Trương Khải Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2194
|
|
Nguyễn Hoàng Mai | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2195
|
|
Trần Quốc Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2196
|
|
Trần Văn Thiện | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2197
|
|
Đoàn Thị Thanh Thủy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2198
|
|
Qui Kiến Văn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2199
|
|
Hồ Nguyễn Phú Mỹ | Nam | 2015 | - | - | 1400 | |||
|
2200
|
|
Trần Trương Minh Hải | Nam | 2013 | - | - | 1516 | |||