| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2161
|
|
Bùi Đức Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2162
|
|
Hoàng Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2163
|
|
Đỗ Quang Hưng | Nam | 2006 | - | 1762 | 1649 | |||
|
2164
|
|
Trần Hải Lương | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
2165
|
|
Nguyễn Hữu Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2166
|
|
Đồng Hà An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2167
|
|
Nguyễn Tùng Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2168
|
|
Lê Nhật Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2169
|
|
Nguyễn Đức Chiến | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2170
|
|
Đông Hòa Minh Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
2171
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2172
|
|
Nguyễn Kỳ Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2173
|
|
Trương Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2174
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2175
|
|
Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2176
|
|
Phan Huỳnh Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2177
|
|
Nguyễn Hồng Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2178
|
|
Huỳnh Đức Tỉnh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
2179
|
|
Lê Hoàng Thanh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
2180
|
|
Lê Vũ Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||