| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2141
|
|
Nguyễn Dương Anh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2142
|
|
Phạm Xuân Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2143
|
|
Trương Ái Tuyết Nhi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2144
|
|
Huỳnh Tiến Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2145
|
|
Trần Văn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2146
|
|
Võ Hà Vy | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2147
|
|
Mai Quốc Tuấn Anh | Nam | 2003 | NA | - | 1578 | - | ||
|
2148
|
|
Phạm Lê Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2149
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2150
|
|
Huỳnh Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2151
|
|
Thái Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2152
|
|
Nguyễn Hùng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2153
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2154
|
|
Trịnh Đình Toàn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2155
|
|
Cao Đình Hoàng Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2156
|
|
Phí Ngọc Thanh Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2157
|
|
Huỳnh Băng Băng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2158
|
|
Trần Thị Dạ Thảo | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
2159
|
|
Mai Diệu Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2160
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||