| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2081
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1431 | |||
|
2082
|
|
Trần Xuân Minh Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2083
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2084
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2085
|
|
Nguyễn Hà Gia Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2086
|
|
Vũ Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2087
|
|
Nguyễn Tuấn Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2088
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2089
|
|
Huỳnh Ngọc Văn Thư | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
2090
|
|
Đỗ Ngọc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2091
|
|
Hoàng Trung Nhật | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2092
|
|
Đào Phúc Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2093
|
|
Nguyễn Duy Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2094
|
|
Trương Lê Trúc Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2095
|
|
Thạch Đăng Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2096
|
|
Bui Hoang Trang Ly | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2097
|
|
Phạm Thị Thùy Trang | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2098
|
|
Bùi Quang Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2099
|
|
Hoàng Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2100
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||