DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2081 FIDE 12469254 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2015 - - 1431
2082 FIDE 561007110 Trần Xuân Minh Hiển Nam 2004 - - -
2083 FIDE 561007366 Nguyễn Hải Đăng Nam 2015 - - -
2084 FIDE 12471046 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2012 - - -
2085 FIDE 12474118 Nguyễn Hà Gia Nhi Nữ 2013 - - - w
2086 FIDE 12474630 Vũ Minh Quang Nam 2017 - - -
2087 FIDE 12474886 Nguyễn Tuấn Thiên Nam 2014 - - -
2088 FIDE 561012742 Đoàn Nguyễn Bảo Phương Nữ 2015 - - - w
2089 FIDE 561012998 Huỳnh Ngọc Văn Thư Nữ 1983 - - - w
2090 FIDE 561013510 Đỗ Ngọc Minh Long Nam 2017 - - -
2091 FIDE 12477702 Hoàng Trung Nhật Nam 2014 - - -
2092 FIDE 12412422 Đào Phúc Nam Nam 2004 - - -
2093 FIDE 12477958 Nguyễn Duy Đức Nam 2014 - - -
2094 FIDE 12412678 Trương Lê Trúc Quỳnh Nữ 2005 - - - w
2095 FIDE 561015814 Thạch Đăng Quang Nam 2018 - - -
2096 FIDE 12487430 Bui Hoang Trang Ly Nữ 2014 - - - w
2097 FIDE 12422150 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 1987 - - - w
2098 FIDE 12425478 Bùi Quang Khải Nam 2013 - - -
2099 FIDE 12493830 Hoàng Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
2100 FIDE 12429830 Đào Duy Anh Nam 2014 - - -