DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2041 FIDE 561005061 Nguyễn Chí Nhân Nam 2015 - - -
2042 FIDE 12403717 Trần Mai Trường An Nam 2002 - - -
2043 FIDE 561008133 Hoàng Tú Linh Nữ 2020 - - - w
2044 FIDE 561008389 Nguyễn Anh Huy Nam 2009 - - -
2045 FIDE 12472069 Nông Nhật Minh Nam 2012 - - -
2046 FIDE 12472581 Nguyễn Hữu Khôi Nguyên Nam 2014 - - -
2047 FIDE 12408069 Lê Đức Tâm Nam 2002 - - -
2048 FIDE 12408581 Huỳnh Hồng Ân Nam 1997 - - -
2049 FIDE 561010693 Huỳnh Nguyễn Anh Quân Nam 2002 - - -
2050 FIDE 12475653 Mai An Nhân Nam 2014 - - -
2051 FIDE 12410373 Nguyễn Văn Hinh Nam 1998 - - -
2052 FIDE 561013765 Nguyễn Ngọc Khánh Hà Nữ 2012 - - - w
2053 FIDE 12478725 Nguyễn Mậu Thiên Phong Nam 2018 - - -
2054 FIDE 12480517 La Phú Vinh Nam 2011 - - -
2055 FIDE 12416517 Nguyễn Huỳnh Khánh Đoan Nữ 2007 - - - w
2056 FIDE 12485381 Nguyễn Đắc Phúc Trọng Nam 2017 - - -
2057 FIDE 12488453 Nguyễn Quang Lâm Nam 2013 - - -
2058 FIDE 12490245 Nguyễn Hồng Thu Nữ 2014 - - 1520 w
2059 FIDE 12426245 Lê Minh Giang Nữ 2011 - - - w
2060 FIDE 12493317 Lưu Đức Thành Nam 2019 - - -