| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2021
|
|
Lê Ngọc Phương Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2022
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2013 | - | 1474 | 1475 | |||
|
2023
|
|
Tạ Hà Việt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2024
|
|
Bùi Lê Minh Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2025
|
|
Nguyễn Đình Yến Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2026
|
|
Phan Ngọc Ánh Dương | Nữ | 2014 | - | 1422 | - | w | ||
|
2027
|
|
Lê Khắc Tuấn Vũ | Nam | 2009 | - | 1548 | - | |||
|
2028
|
|
Huỳnh Minh Duy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2029
|
|
Hoàng Anh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2030
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2031
|
|
Phạm Thảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2032
|
|
Ngô Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2033
|
|
Hà Minh Tùng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2034
|
|
Đặng An Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2035
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Mai | Nữ | 2016 | - | - | 1435 | w | ||
|
2036
|
|
Nguyễn Tiến Đại | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2037
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2038
|
|
Hồ Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2039
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2040
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 1990 | - | - | - | |||