DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2021 FIDE 12489220 Lê Ngọc Phương Ngân Nữ 2016 - - - w
2022 FIDE 12489476 Lê Minh Khôi Nam 2013 - 1474 1475
2023 FIDE 12491012 Tạ Hà Việt Nam 2008 - - -
2024 FIDE 12491268 Bùi Lê Minh Anh Nam 2015 - - -
2025 FIDE 12491780 Nguyễn Đình Yến Quỳnh Nữ 2016 - - - w
2026 FIDE 12427268 Phan Ngọc Ánh Dương Nữ 2014 - 1422 - w
2027 FIDE 12494852 Lê Khắc Tuấn Vũ Nam 2009 - 1548 -
2028 FIDE 12495620 Huỳnh Minh Duy Nam 2009 - - -
2029 FIDE 12430340 Hoàng Anh Duy Nam 2014 - - -
2030 FIDE 12497924 Nguyễn Bình Minh Nam 2018 - - -
2031 FIDE 12432644 Phạm Thảo Nhi Nữ 2013 - - - w
2032 FIDE 12442372 Ngô Hải Đăng Nam 2009 - - -
2033 FIDE 12443140 Hà Minh Tùng Nam 2000 - - -
2034 FIDE 12446980 Đặng An Phúc Nam 2016 - - -
2035 FIDE 12448516 Nguyễn Ngọc Thanh Mai Nữ 2016 - - 1435 w
2036 FIDE 12450820 Nguyễn Tiến Đại Nam 2010 - - -
2037 FIDE 12457221 Phạm Minh Huy Nam 2015 - - -
2038 FIDE 12462853 Hồ Ngọc Linh Nữ 2015 - - - w
2039 FIDE 561000965 Dương Minh Khoa Nam 2014 - - -
2040 FIDE 12465925 Trần Văn Bảo Nam 1990 - - -