DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2001 FIDE 12463876 Lê Chí Công Nam 2009 - - -
2002 FIDE 561001732 Nguyễn Thanh Lâm Nam 2016 - - -
2003 FIDE 561001988 Trương Hồng Hạnh Nữ 2004 - - - w
2004 FIDE 561002500 Đỗ Dương Minh Vũ Nam 2018 - - -
2005 FIDE 12466948 Nguyễn Thanh Lưu Nam 1982 - - -
2006 FIDE 561004804 Trương Minh Khôi Nam 2017 - - -
2007 FIDE 561006084 Nguyễn Đức Trung Nam 2017 - - -
2008 FIDE 561009156 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 2010 - - 1579 w
2009 FIDE 561011460 Nguyễn Thị Liên Nữ 1990 - - - w
2010 FIDE 12476420 Nguyễn Bình Phương Anh Nữ 2013 - - 1510 w
2011 FIDE 12411140 Nguyễn Quang Đức Nam 2005 - - -
2012 FIDE 12476676 Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên Nam 2012 - - -
2013 FIDE 561014532 Nguyễn Vũ Đan Vy Nữ 2019 - - - w
2014 FIDE 561014788 Nguyễn Đình Minh Khang Nam 2017 - - -
2015 FIDE 561015300 Ngô Hoàng Bách Nam 2018 - - -
2016 FIDE 12414212 Nguyễn Lệ Quyên Nữ 2004 - - - w
2017 FIDE 12479748 Lê Nguyễn Tấn Hưng Nam 2016 - - -
2018 FIDE 12414468 Nguyễn Lê Trường Thiên Nữ 2005 - - - w
2019 FIDE 12482820 Nguyễn Tuấn Linh Nam 2016 - - -
2020 FIDE 12422916 Huỳnh Huy Khang Nam 1977 - - -