| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2001
|
|
Lê Chí Công | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2002
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2003
|
|
Trương Hồng Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2004
|
|
Đỗ Dương Minh Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2005
|
|
Nguyễn Thanh Lưu | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
2006
|
|
Trương Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2007
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2008
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2010 | - | - | 1579 | w | ||
|
2009
|
|
Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
2010
|
|
Nguyễn Bình Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | 1510 | w | ||
|
2011
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2012
|
|
Nguyễn Hoàng Hạo Nhiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2013
|
|
Nguyễn Vũ Đan Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2014
|
|
Nguyễn Đình Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2015
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2016
|
|
Nguyễn Lệ Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2017
|
|
Lê Nguyễn Tấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2018
|
|
Nguyễn Lê Trường Thiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2019
|
|
Nguyễn Tuấn Linh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2020
|
|
Huỳnh Huy Khang | Nam | 1977 | - | - | - | |||