| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
201
|
|
Trần Thị Kim Loan | Nữ | 1971 | WFM | NA | 2010 | 1895 | 1990 | wi |
|
202
|
|
Nguyễn Trương Thanh Hiếu | Nam | 1985 | 2006 | - | - | i | ||
|
203
|
|
Trần Thị Minh Châu | Nữ | 1976 | 2005 | - | - | wi | ||
|
204
|
|
Trần Quang Khải | Nam | 1994 | 2004 | 2026 | 2035 | i | ||
|
205
|
|
Lê Thanh Tài | Nam | 1997 | CM | 2004 | 2008 | 1987 | i | |
|
206
|
|
Bùi Văn Hùng | Nam | 1966 | 2003 | 1984 | 1964 | i | ||
|
207
|
|
Nguyễn Tấn Hoàng Nam | Nam | 1999 | CM | 2003 | 1942 | 1942 | i | |
|
208
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1988 | 2002 | - | - | i | ||
|
209
|
|
Nguyễn Thị Thúy Triên | Nữ | 1995 | WFM | FI | 2002 | 1878 | 1899 | wi |
|
210
|
|
Nguyễn Thanh Liêm | Nam | 2008 | 2001 | 1948 | 1911 | |||
|
211
|
|
Trần Trí Trinh | Nam | 2001 | - | - | i | |||
|
212
|
|
Đoàn Thiên Thành | Nam | 1998 | 2001 | - | - | i | ||
|
213
|
|
Nguyễn Thái Sơn | Nam | 2009 | CM | 2000 | 2086 | 2000 | ||
|
214
|
|
Nguyễn Đình Trung | Nam | 2000 | 2000 | 2010 | 2006 | |||
|
215
|
|
Ngô Thùy Thanh Thảo | Nam | 1987 | 2000 | - | - | i | ||
|
216
|
|
Đoàn Tuấn Khôi | Nam | 2013 | 1999 | 2004 | 1765 | |||
|
217
|
|
Võ Huỳnh Thiên | Nam | 2003 | 1998 | 1906 | 1906 | |||
|
218
|
|
Nguyễn Hùng Cường | Nam | 1996 | 1998 | - | - | i | ||
|
219
|
|
Võ Thành Công | Nam | 1987 | 1998 | - | - | i | ||
|
220
|
|
Phan Bá Thành Công | Nam | 1999 | 1995 | 1904 | 1952 | |||