DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
201 FIDE 12400360 Trần Thị Kim Loan Nữ 1971 WFM NA 2010 1895 1990 wi
202 FIDE 12404578 Nguyễn Trương Thanh Hiếu Nam 1985 2006 - - i
203 FIDE 12400181 Trần Thị Minh Châu Nữ 1976 2005 - - wi
204 FIDE 12402591 Trần Quang Khải Nam 1994 2004 2026 2035 i
205 FIDE 12402192 Lê Thanh Tài Nam 1997 CM 2004 2008 1987 i
206 FIDE 12417351 Bùi Văn Hùng Nam 1966 2003 1984 1964 i
207 FIDE 12401072 Nguyễn Tấn Hoàng Nam Nam 1999 CM 2003 1942 1942 i
208 FIDE 12407305 Nguyễn Thành Tâm Nam 1988 2002 - - i
209 FIDE 12404179 Nguyễn Thị Thúy Triên Nữ 1995 WFM FI 2002 1878 1899 wi
210 FIDE 12413461 Nguyễn Thanh Liêm Nam 2008 2001 1948 1911
211 FIDE 12407399 Trần Trí Trinh Nam 2001 - - i
212 FIDE 12403830 Đoàn Thiên Thành Nam 1998 2001 - - i
213 FIDE 12415642 Nguyễn Thái Sơn Nam 2009 CM 2000 2086 2000
214 FIDE 12405825 Nguyễn Đình Trung Nam 2000 2000 2010 2006
215 FIDE 12403598 Ngô Thùy Thanh Thảo Nam 1987 2000 - - i
216 FIDE 12441767 Đoàn Tuấn Khôi Nam 2013 1999 2004 1765
217 FIDE 12412350 Võ Huỳnh Thiên Nam 2003 1998 1906 1906
218 FIDE 12401234 Nguyễn Hùng Cường Nam 1996 1998 - - i
219 FIDE 12400190 Võ Thành Công Nam 1987 1998 - - i
220 FIDE 12402974 Phan Bá Thành Công Nam 1999 1995 1904 1952