DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1981 FIDE 12487171 Nguyễn Hoàng Mai Phương Nữ 2018 - - - w
1982 FIDE 12423939 Trần Nguyễn Thúy Nga Nữ 2007 - - - w
1983 FIDE 12492035 Bùi Nguyễn Như Tuyết Nữ 2010 - - - w
1984 FIDE 12428035 Lê Kim Cương Nam 1985 NA - - -
1985 FIDE 12495107 Hoàng Minh Hiếu Nam 2019 - - -
1986 FIDE 12495875 Vũ Nguyễn Hồng Đức Nam 2010 - 1546 1574
1987 FIDE 12430595 Phạm Lê Anh Thư Nữ 2013 - - - w
1988 FIDE 12433411 Hồ Ngọc Đức Nam 2011 - - -
1989 FIDE 12498947 Nguyễn Minh Tôn Nam 2014 - - -
1990 FIDE 12433667 Huỳnh Minh Trí Nam 2014 - 1495 -
1991 FIDE 12436739 Nguyễn Tấn Định Nam 1999 - - -
1992 FIDE 12443395 Trương Xuân Lĩnh Nam 2006 - - -
1993 FIDE 12446211 Lưu Bá Tùng Nam 2013 - - 1449
1994 FIDE 12446467 Nguyễn Châu Cẩm Hằng Nữ 2014 - - - w
1995 FIDE 12455172 Bùi Hồng Thiên Ân Nữ 2009 - - - w
1996 FIDE 12458244 Trịnh Lộc Nam An Nam 2013 - - -
1997 FIDE 12459780 Nguyễn Thái Bảo Nam 1991 - - -
1998 FIDE 12460036 Nguyễn Minh Trí Nam 2011 - - -
1999 FIDE 12463108 Nguyễn Minh Khang Nam 2018 - - -
2000 FIDE 12463620 Lưu Quý Long Nam 2010 - - 1429