| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1961
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | 1694 | 1598 | |||
|
1962
|
|
Đỗ Duy Hải Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
1963
|
|
Phạm Quốc Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1964
|
|
Hoàng Nguyễn Quốc Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1965
|
|
Huỳnh Ngọc Gia Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
1966
|
|
Lê Trọng Uy Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1967
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
1968
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2017 | - | - | 1442 | |||
|
1969
|
|
Nguyen Felix Anson | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
1970
|
|
Nguyễn Hoàng Ân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
1971
|
|
Trương Gia Uy Vũ | Nam | 2014 | - | 1498 | 1508 | |||
|
1972
|
|
Cao Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1973
|
|
Lê Văn Bảo Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
1974
|
|
Đoàn Vũ Bích Nga | Nữ | - | - | - | w | |||
|
1975
|
|
Dương Thành Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
1976
|
|
Nguyễn Tuấn Danh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
1977
|
|
Nguyễn Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
1978
|
|
Nguyễn Hồng Hạnh Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
1979
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
1980
|
|
Vương Tín Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||