| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1821
|
|
Lê Vũ Đức Minh | Nam | 2014 | 1410 | 1476 | 1430 | |||
|
1822
|
|
Phạm Hải Phong | Nam | 2015 | 1409 | 1534 | 1506 | |||
|
1823
|
|
Phạm Thành Hải | Nam | 2013 | 1409 | 1406 | - | i | ||
|
1824
|
|
Đặng Minh Khôi | Nam | 2015 | 1409 | 1450 | 1487 | |||
|
1825
|
|
Bùi Diệu Anh | Nữ | 2014 | 1409 | 1406 | 1458 | w | ||
|
1826
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | 1407 | 1445 | - | w | ||
|
1827
|
|
Ngô Ngọc Anh | Nữ | 2015 | 1407 | 1497 | 1473 | w | ||
|
1828
|
|
Trương Tuệ Chi | Nữ | 2015 | 1407 | 1411 | 1607 | w | ||
|
1829
|
|
Lê Giang Bảo Châu | Nữ | 2012 | 1406 | 1508 | 1484 | wi | ||
|
1830
|
|
Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 2010 | 1405 | 1482 | 1493 | w | ||
|
1831
|
|
Nguyễn Thanh Khánh Hân | Nữ | 2010 | 1405 | 1424 | 1552 | w | ||
|
1832
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | 1405 | - | - | |||
|
1833
|
|
Dương Hoàng Minh Anh | Nữ | 2015 | 1404 | 1441 | 1456 | w | ||
|
1834
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2016 | 1404 | 1469 | 1432 | w | ||
|
1835
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2014 | 1403 | 1498 | 1506 | wi | ||
|
1836
|
|
Nguyễn Hải Anh | Nam | 2014 | 1403 | 1457 | 1662 | |||
|
1837
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | 1402 | - | 1511 | w | ||
|
1838
|
|
Phạm Hoàng Trí Dũng | Nam | 2015 | 1402 | 1466 | 1535 | |||
|
1839
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | 1401 | - | 1446 | w | ||
|
1840
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2017 | - | 1546 | - | w | ||