| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1801
|
|
Mai Duy Minh | Nam | 2012 | 1426 | 1449 | 1426 | i | ||
|
1802
|
|
Trần Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2011 | 1423 | 1434 | 1569 | w | ||
|
1803
|
|
Trần Đặng Trường Sơn | Nam | 2004 | NA | 1423 | - | - | ||
|
1804
|
|
Bùi Minh Khôi | Nam | 2018 | 1423 | 1455 | 1510 | |||
|
1805
|
|
Đào Vũ Minh Châu | Nữ | 2013 | 1423 | 1541 | - | wi | ||
|
1806
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2015 | 1422 | 1513 | 1474 | w | ||
|
1807
|
|
Bùi Ánh Ngọc | Nữ | 2015 | 1421 | 1444 | 1450 | wi | ||
|
1808
|
|
Phùng Anh Thái | Nam | 2013 | 1421 | 1525 | 1608 | |||
|
1809
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | 1421 | 1463 | - | w | ||
|
1810
|
|
Trần Như Phúc | Nữ | 2015 | 1420 | - | - | w | ||
|
1811
|
|
Huỳnh Thanh Trúc | Nữ | 2018 | 1420 | 1462 | 1452 | w | ||
|
1812
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | 1419 | 1474 | 1535 | |||
|
1813
|
|
Đỗ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2016 | 1418 | 1519 | 1507 | w | ||
|
1814
|
|
Trần Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2016 | 1418 | 1495 | 1524 | w | ||
|
1815
|
|
Trần Ngô Mai Linh | Nữ | 2011 | 1416 | 1478 | 1439 | wi | ||
|
1816
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | 1415 | - | - | |||
|
1817
|
|
Nguyễn Văn Bảo Trí | Nam | 2018 | 1415 | 1484 | 1461 | |||
|
1818
|
|
Nguyễn Thu An | Nữ | 2008 | 1414 | 1504 | 1534 | wi | ||
|
1819
|
|
Phạm Tâm Như | Nữ | 2011 | 1413 | 1580 | 1509 | w | ||
|
1820
|
|
Lê Ngô Thục Quyên | Nữ | 2008 | 1410 | - | 1603 | wi | ||