DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
181 FIDE 12400696 Hoàng Lê Mỹ Anh Nữ 1992 WCM 2030 2025 1953 wi
182 FIDE 12400556 Nguyễn Việt Sơn Nam 1954 2027 - - i
183 FIDE 12419230 Tống Thái Hoàng Ân Nữ 2012 2026 1879 1966 w
184 FIDE 12403865 Nguyễn Hoàng Đức Nam 1998 2026 1949 1911
185 FIDE 12478580 Lê Minh Mẫn Nam 2003 2025 - -
186 FIDE 12421898 Phạm Minh Khai Nam 1995 NA 2025 - -
187 FIDE 12400033 Võ Đại Hoài Đức Nam 1967 2023 1986 -
188 FIDE 12436291 Hoàng Tấn Vinh Nam 2015 CM 2022 1807 2005
189 FIDE 12404349 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 1988 2022 1952 1975 wi
190 FIDE 12400904 Chế Quốc Hữu Nam 1996 FM 2022 1975 2016 i
191 FIDE 12400637 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Nữ 1984 2022 - - wi
192 FIDE 12427616 Nguyễn Trường An Khang Nam 2014 2019 1909 1872
193 FIDE 12426792 Nguyễn Lê Nguyên Nam 2012 2018 1913 2005
194 FIDE 12402060 Nguyễn Đức Việt Nam 1994 2017 2052 2071
195 FIDE 12400823 Trần Thị Hà Minh Nữ 1992 2017 - 1974 wi
196 FIDE 12401994 Lê Thị Hà Nữ 1990 2015 1948 1918 wi
197 FIDE 12401811 Trần Ngọc Lân Nam 1992 FM 2015 1959 2091
198 FIDE 12409294 Trần Xuân Tư Nam 1986 NI 2014 1940 1971 i
199 FIDE 12402168 Vũ Quang Quyền Nam 1995 CM NA 2011 1893 1930
200 FIDE 12406732 Nguyễn Hồng Anh Nữ 2001 WIM 2010 2103 2195 w