DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1741 FIDE 12431524 Võ Ngọc Thiên Kim Nữ 2012 1443 1494 1464 wi
1742 FIDE 12444588 Nguyễn Xuân Phú Nam 2016 1443 1438 1432
1743 FIDE 12434949 Phạm Quốc Đạt Nam 2012 1442 1470 1512
1744 FIDE 12487180 Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên Nam 2019 1442 - -
1745 FIDE 12418412 Đỗ Huy Hùng Nam 2010 1442 1485 1640 i
1746 FIDE 12464406 Trần Hà Giang Nữ 2013 1441 1426 1441 wi
1747 FIDE 12432458 Đoàn Chí Hùng Nam 2015 1441 1457 1454 i
1748 FIDE 561007978 Lý Minh Anh Nữ 2017 1441 - - w
1749 FIDE 12424676 Phan Ngọc Long Châu Nam 2012 1441 1502 1625
1750 FIDE 12460575 Nguyễn Vũ Minh Khang Nam 2014 1440 - -
1751 FIDE 12425290 Đào Nhật Minh Nữ 2011 1440 1470 1552 w
1752 FIDE 12432040 Dương Hoàng Nguyên Nam 2015 1440 1435 1583 i
1753 FIDE 12444596 Tạ Gia Hân Nữ 2016 1440 1524 1655 w
1754 FIDE 12432229 Lê Hoàng Bảo Tú Nữ 2013 1439 1575 1595 w
1755 FIDE 12471143 Hồ Minh Khang Nam 2018 1439 1530 1496
1756 FIDE 12458104 Nguyễn Quang Phúc Nam 2017 1439 - -
1757 FIDE 12430552 Nguyễn Viết Huy Minh Nam 2015 1439 1464 1518
1758 FIDE 561009903 Nguyễn Phúc Hải Nam 2019 1439 - -
1759 FIDE 12403245 Nguyễn Minh Anh Nữ 1438 - 1460 w
1760 FIDE 12423688 Dương Nguyễn Hà Phương Nữ 2011 1437 1486 1452 w