| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1681
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1993 | 1468 | 1461 | 1536 | |||
|
1682
|
|
Bùi Nguyễn Trà My | Nữ | 2011 | 1468 | 1596 | 1605 | w | ||
|
1683
|
|
Đỗ Hoàng Quân | Nam | 2016 | 1468 | 1425 | 1452 | |||
|
1684
|
|
Trần Nhất Nam | Nam | 2012 | 1467 | 1560 | 1478 | i | ||
|
1685
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2016 | 1467 | 1642 | 1534 | |||
|
1686
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | 1467 | 1449 | 1531 | w | ||
|
1687
|
|
Nguyễn Lê Phương Hoa | Nữ | 2007 | 1467 | 1454 | 1410 | wi | ||
|
1688
|
|
Nguyễn Sỹ Nguyên | Nam | 2013 | 1466 | 1442 | 1416 | |||
|
1689
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2012 | 1466 | 1521 | 1425 | wi | ||
|
1690
|
|
Nguyễn Đoàn Nhật Thiện | Nam | 2014 | 1465 | 1504 | 1562 | i | ||
|
1691
|
|
Đỗ Ngọc Thiên Phúc | Nữ | 2011 | 1464 | 1502 | 1519 | w | ||
|
1692
|
|
Nguyễn Quốc Kiệt | Nam | 2003 | 1464 | 1563 | - | |||
|
1693
|
|
Nguyễn Trương Minh Anh | Nữ | 2014 | 1463 | 1486 | 1416 | wi | ||
|
1694
|
|
Hoàng Xuân Dung | Nữ | 2010 | 1463 | 1429 | - | wi | ||
|
1695
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | 1463 | 1496 | 1474 | |||
|
1696
|
|
Cao Phúc Bảo Quỳnh | Nữ | 2017 | 1462 | 1449 | 1516 | w | ||
|
1697
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | 1462 | 1463 | - | w | ||
|
1698
|
|
Phạm Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2016 | 1462 | 1460 | 1562 | w | ||
|
1699
|
|
Vũ Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2016 | 1462 | 1619 | 1522 | |||
|
1700
|
|
Nguyễn Hiểu Yến | Nữ | 2013 | 1461 | 1468 | 1464 | wi | ||