| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1661
|
|
Nguyễn Lê Phương Lâm | Nam | 2016 | 1475 | 1591 | 1632 | |||
|
1662
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2013 | 1475 | 1576 | 1468 | |||
|
1663
|
|
Huỳnh Thiên Ngọc | Nữ | 2009 | 1474 | - | - | wi | ||
|
1664
|
|
Lê Tường Lam | Nữ | 2016 | 1474 | 1490 | - | w | ||
|
1665
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2007 | 1474 | 1411 | 1465 | w | ||
|
1666
|
|
Trần Trí Thắng | Nam | 2014 | 1474 | 1538 | - | |||
|
1667
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Anh | Nữ | 2016 | 1474 | 1441 | 1454 | w | ||
|
1668
|
|
Nguyễn Đoàn Thảo Như | Nữ | 2017 | 1473 | - | 1463 | w | ||
|
1669
|
|
Trần Trí Đức | Nam | 2011 | 1473 | 1469 | 1469 | |||
|
1670
|
|
Ngô Đức Anh Dũng | Nam | 2016 | 1473 | 1496 | 1506 | |||
|
1671
|
|
Đoàn Duy Khiêm | Nam | 2017 | 1472 | 1432 | 1532 | |||
|
1672
|
|
Trần Văn Phước Lộc | Nam | 2000 | NA | 1471 | - | - | ||
|
1673
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | 1471 | 1467 | 1521 | wi | ||
|
1674
|
|
Thái Ngọc Phương Minh | Nữ | 2013 | 1470 | 1641 | 1546 | w | ||
|
1675
|
|
Phạm Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2011 | 1470 | - | - | wi | ||
|
1676
|
|
Trương Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1470 | 1440 | 1557 | |||
|
1677
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc Hân | Nữ | 2010 | 1469 | 1593 | 1706 | w | ||
|
1678
|
|
Đào Quang Đức Uy | Nam | 2016 | 1469 | 1515 | 1446 | |||
|
1679
|
|
Nguyễn Duy Dũng | Nam | 2017 | 1469 | 1584 | 1520 | |||
|
1680
|
|
Dương Nữ Nhật Minh | Nữ | 2009 | 1469 | - | 1458 | wi | ||