DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1661 FIDE 12433470 Nguyễn Lê Phương Lâm Nam 2016 1475 1591 1632
1662 FIDE 12464228 Nguyễn Anh Khôi Nam 2013 1475 1576 1468
1663 FIDE 12418854 Huỳnh Thiên Ngọc Nữ 2009 1474 - - wi
1664 FIDE 12477800 Lê Tường Lam Nữ 2016 1474 1490 - w
1665 FIDE 12431788 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2007 1474 1411 1465 w
1666 FIDE 12450235 Trần Trí Thắng Nam 2014 1474 1538 -
1667 FIDE 12440043 Nguyễn Đỗ Tuệ Anh Nữ 2016 1474 1441 1454 w
1668 FIDE 12449539 Nguyễn Đoàn Thảo Như Nữ 2017 1473 - 1463 w
1669 FIDE 12425222 Trần Trí Đức Nam 2011 1473 1469 1469
1670 FIDE 12472204 Ngô Đức Anh Dũng Nam 2016 1473 1496 1506
1671 FIDE 12485900 Đoàn Duy Khiêm Nam 2017 1472 1432 1532
1672 FIDE 12436623 Trần Văn Phước Lộc Nam 2000 NA 1471 - -
1673 FIDE 12424668 Nguyễn Hoàng Minh Châu Nữ 2010 1471 1467 1521 wi
1674 FIDE 12425230 Thái Ngọc Phương Minh Nữ 2013 1470 1641 1546 w
1675 FIDE 12430625 Phạm Ngọc Bảo Anh Nữ 2011 1470 - - wi
1676 FIDE 12451266 Trương Hiếu Nghĩa Nam 2012 1470 1440 1557
1677 FIDE 12431974 Nguyễn Thanh Ngọc Hân Nữ 2010 1469 1593 1706 w
1678 FIDE 12444294 Đào Quang Đức Uy Nam 2016 1469 1515 1446
1679 FIDE 12454613 Nguyễn Duy Dũng Nam 2017 1469 1584 1520
1680 FIDE 12418030 Dương Nữ Nhật Minh Nữ 2009 1469 - 1458 wi