| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1621
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2017 | 1484 | 1532 | 1544 | |||
|
1622
|
|
Võ Nguyệt Ánh | Nữ | 2008 | 1483 | - | - | wi | ||
|
1623
|
|
Nguyễn Văn Mạnh | Nam | 1955 | 1483 | - | - | i | ||
|
1624
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2013 | 1483 | 1400 | 1511 | |||
|
1625
|
|
Phạm Thành Long | Nam | 2015 | 1483 | - | 1428 | |||
|
1626
|
|
Trần Đức Thắng | Nam | 2007 | 1483 | 1524 | 1486 | i | ||
|
1627
|
|
Hán Huy Vũ | Nam | 2014 | 1483 | 1551 | 1580 | i | ||
|
1628
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | 1482 | 1454 | - | w | ||
|
1629
|
|
Nguyễn Uyên Nhi | Nữ | 2015 | 1482 | 1451 | 1534 | w | ||
|
1630
|
|
Nguyễn Thanh Phúc | Nam | 1983 | 1482 | 1425 | 1437 | i | ||
|
1631
|
|
Trần Thị Hà Thanh | Nữ | 2010 | 1482 | - | - | wi | ||
|
1632
|
|
Nguyễn Phương Ly | Nữ | 2011 | 1482 | 1552 | 1458 | w | ||
|
1633
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2005 | 1482 | 1460 | 1440 | i | ||
|
1634
|
|
Lê Hoàng Tường Lam | Nữ | 2017 | 1482 | 1431 | - | w | ||
|
1635
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghi | Nam | 2008 | 1481 | 1518 | 1421 | i | ||
|
1636
|
|
Vũ Đức Mạnh | Nam | 2005 | 1481 | 1495 | 1499 | |||
|
1637
|
|
Trương Gia Long | Nam | 2013 | 1481 | 1452 | 1536 | i | ||
|
1638
|
|
Đinh Phúc Lâm | Nam | 2013 | 1481 | 1551 | 1539 | |||
|
1639
|
|
Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2018 | 1480 | 1533 | 1658 | |||
|
1640
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 2009 | 1480 | 1539 | 1438 | |||