DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1621 FIDE 12443530 Lê Quang Minh Nam 2017 1484 1532 1544
1622 FIDE 12444774 Võ Nguyệt Ánh Nữ 2008 1483 - - wi
1623 FIDE 12425397 Nguyễn Văn Mạnh Nam 1955 1483 - - i
1624 FIDE 12482498 Đỗ Bảo Long Nam 2013 1483 1400 1511
1625 FIDE 12458465 Phạm Thành Long Nam 2015 1483 - 1428
1626 FIDE 12420328 Trần Đức Thắng Nam 2007 1483 1524 1486 i
1627 FIDE 12430331 Hán Huy Vũ Nam 2014 1483 1551 1580 i
1628 FIDE 12437034 Đinh Ngọc Chi Nữ 2015 1482 1454 - w
1629 FIDE 12469548 Nguyễn Uyên Nhi Nữ 2015 1482 1451 1534 w
1630 FIDE 12441155 Nguyễn Thanh Phúc Nam 1983 1482 1425 1437 i
1631 FIDE 12424773 Trần Thị Hà Thanh Nữ 2010 1482 - - wi
1632 FIDE 12435872 Nguyễn Phương Ly Nữ 2011 1482 1552 1458 w
1633 FIDE 12407798 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2005 1482 1460 1440 i
1634 FIDE 12473847 Lê Hoàng Tường Lam Nữ 2017 1482 1431 - w
1635 FIDE 12419079 Nguyễn Hoàng Thái Nghi Nam 2008 1481 1518 1421 i
1636 FIDE 12452955 Vũ Đức Mạnh Nam 2005 1481 1495 1499
1637 FIDE 12455539 Trương Gia Long Nam 2013 1481 1452 1536 i
1638 FIDE 12426911 Đinh Phúc Lâm Nam 2013 1481 1551 1539
1639 FIDE 12465500 Nguyễn Minh Nguyên Nam 2018 1480 1533 1658
1640 FIDE 12426881 Hoàng Đình Duy Nam 2009 1480 1539 1438