DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
161 FIDE 12405884 Nguyễn Viết Huy Nam 2000 2046 2042 2011
162 FIDE 12404640 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 NI 2046 - - i
163 FIDE 12403555 Tống Thái Hùng Nam 1968 FI 2046 1982 1894
164 FIDE 12401714 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 1990 WFM 2046 1838 1829 wi
165 FIDE 12415898 Quách Phương Minh Nam 1988 IA;FI 2043 - - i
166 FIDE 12403431 Nguyễn Huỳnh Minh Thiên Nam 2004 CM FA 2043 1984 1943 i
167 FIDE 12401722 Lương Nhật Linh Nữ 1989 WFM FI 2043 1736 1833 wi
168 FIDE 12401242 Phan Dân Huyền Nữ 1981 2043 1775 1802 wi
169 FIDE 12414727 Nguyễn Mỹ Hạnh Ân Nữ 2006 WIM 2041 2009 1961 w
170 FIDE 12400050 Nguyễn Thị Kim Ngân Nữ 1974 2039 - - wi
171 FIDE 12407348 Phạm Thị Nụ Nữ 2037 - - wi
172 FIDE 12404250 Nguyễn Minh Thắng Nam 1965 NA 2037 1972 2022 i
173 FIDE 12402028 Nguyễn Mạnh Trường Nam 1991 NA 2036 2011 2057
174 FIDE 12404772 Trần Minh Hoàng Nam 1998 2035 - 2027 i
175 FIDE 12400572 Lê Kiều Thiên Kim Nữ 1981 WIM 2035 2053 1967 w
176 FIDE 12412449 Lê Đặng Thành An Nam 2006 2033 1750 1953
177 FIDE 12404241 Đỗ Thị Thương Nữ 1981 2032 - - wi
178 FIDE 12443069 Trương Gia Lạc Nam 2009 2031 1848 1905
179 FIDE 12415170 Đoàn Phan Khiêm Nam 2007 CM 2031 2010 1990
180 FIDE 12418722 Nguyễn Ngọc Hiền Nữ 2008 WFM 2030 2061 2064 w