| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1541
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2010 | 1507 | 1502 | 1441 | i | ||
|
1542
|
|
Lê Trần Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | 1507 | 1463 | 1437 | w | ||
|
1543
|
|
Bùi Ngọc Anh Khuê | Nữ | 2008 | 1506 | 1539 | - | wi | ||
|
1544
|
|
Đinh Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2018 | 1506 | 1499 | 1436 | |||
|
1545
|
|
Nguyễn Ngọc Đức Thiện | Nam | 2016 | 1506 | 1463 | 1559 | |||
|
1546
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2018 | 1506 | 1577 | 1625 | |||
|
1547
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2019 | 1506 | 1507 | 1481 | |||
|
1548
|
|
Nguyễn Thế Nghĩa | Nam | 2009 | 1506 | - | - | i | ||
|
1549
|
|
Mang Hoàng Hải My | Nữ | 2012 | 1505 | - | - | w | ||
|
1550
|
|
Lê Hoàng Ngân | Nữ | 2008 | 1505 | 1488 | 1475 | wi | ||
|
1551
|
|
Trần Hồng Dương | Nữ | 2008 | 1505 | 1519 | 1442 | w | ||
|
1552
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2011 | 1504 | 1593 | 1595 | |||
|
1553
|
|
Nguyễn Gia Đức | Nam | 2011 | 1504 | 1579 | 1589 | |||
|
1554
|
|
Trần Nhật Thành | Nam | 2017 | 1503 | 1579 | 1572 | |||
|
1555
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | 1503 | 1433 | 1424 | |||
|
1556
|
|
Trịnh Lê Bảo | Nam | 2013 | 1503 | 1621 | 1573 | |||
|
1557
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | 1502 | 1476 | 1444 | w | ||
|
1558
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2014 | 1502 | 1573 | 1551 | |||
|
1559
|
|
Hồ Việt Anh | Nam | 2010 | 1501 | 1473 | 1509 | i | ||
|
1560
|
|
Trần Tuấn Hùng | Nam | 2009 | 1501 | 1511 | 1484 | i | ||