DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1521 FIDE 12471704 Nguyễn Đức Huyền My Nữ 2018 1514 1591 1639 w
1522 FIDE 12445991 Lê Tất Đạt Nam 2015 1513 1702 1612
1523 FIDE 12479039 Nguyễn Trịnh Hồng Đăng Nam 2016 1513 1489 1486
1524 FIDE 12423580 Lê Ngọc Khả Uyên Nữ 2011 1513 - 1577 wi
1525 FIDE 12434990 Trần Nhật Khang Nam 2012 1511 1539 1551
1526 FIDE 12434787 Nguyễn Phạm Minh Nhật Nam 2012 1511 1464 1453 i
1527 FIDE 12471909 Nguyễn Minh Đức Nam 2018 1511 1504 1515
1528 FIDE 12474495 Nguyễn Thị Trúc Lâm Nữ 2014 1511 - 1435 w
1529 FIDE 12499358 Bùi Tuấn Hưng Nam 2009 1511 - -
1530 FIDE 12428744 Phan Anh Đức Nam 2009 1511 1577 - i
1531 FIDE 12485071 Đàm Nguyễn Gia Kỳ Nam 2012 1511 1505 1490 i
1532 FIDE 12424994 Nguyễn Xuân An Nam 2011 1510 1511 1548
1533 FIDE 12453684 Đặng Gia Phú Nam 2014 1510 1439 1516
1534 FIDE 12433640 Tăng Duy Khang Nam 2015 1510 1491 1414
1535 FIDE 12437522 Nguyễn Viết Hoàng Phúc Nam 2017 1509 1685 1667
1536 FIDE 12497177 Ngô Minh Châu Nữ 2015 1509 1482 1431 w
1537 FIDE 12424625 Trần Hoàng Phúc Nam 1989 1509 - - i
1538 FIDE 12454974 Nguyễn Diệu Anh Nữ 2016 1508 1581 1594 w
1539 FIDE 12493724 Nguyễn Lý Chí Cường Nam 2011 1508 - -
1540 FIDE 12468185 Vũ Việt Hải Nam 1985 1508 - -