| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1521
|
|
Nguyễn Đức Huyền My | Nữ | 2018 | 1514 | 1591 | 1639 | w | ||
|
1522
|
|
Lê Tất Đạt | Nam | 2015 | 1513 | 1702 | 1612 | |||
|
1523
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Đăng | Nam | 2016 | 1513 | 1489 | 1486 | |||
|
1524
|
|
Lê Ngọc Khả Uyên | Nữ | 2011 | 1513 | - | 1577 | wi | ||
|
1525
|
|
Trần Nhật Khang | Nam | 2012 | 1511 | 1539 | 1551 | |||
|
1526
|
|
Nguyễn Phạm Minh Nhật | Nam | 2012 | 1511 | 1464 | 1453 | i | ||
|
1527
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | 1511 | 1504 | 1515 | |||
|
1528
|
|
Nguyễn Thị Trúc Lâm | Nữ | 2014 | 1511 | - | 1435 | w | ||
|
1529
|
|
Bùi Tuấn Hưng | Nam | 2009 | 1511 | - | - | |||
|
1530
|
|
Phan Anh Đức | Nam | 2009 | 1511 | 1577 | - | i | ||
|
1531
|
|
Đàm Nguyễn Gia Kỳ | Nam | 2012 | 1511 | 1505 | 1490 | i | ||
|
1532
|
|
Nguyễn Xuân An | Nam | 2011 | 1510 | 1511 | 1548 | |||
|
1533
|
|
Đặng Gia Phú | Nam | 2014 | 1510 | 1439 | 1516 | |||
|
1534
|
|
Tăng Duy Khang | Nam | 2015 | 1510 | 1491 | 1414 | |||
|
1535
|
|
Nguyễn Viết Hoàng Phúc | Nam | 2017 | 1509 | 1685 | 1667 | |||
|
1536
|
|
Ngô Minh Châu | Nữ | 2015 | 1509 | 1482 | 1431 | w | ||
|
1537
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 1989 | 1509 | - | - | i | ||
|
1538
|
|
Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2016 | 1508 | 1581 | 1594 | w | ||
|
1539
|
|
Nguyễn Lý Chí Cường | Nam | 2011 | 1508 | - | - | |||
|
1540
|
|
Vũ Việt Hải | Nam | 1985 | 1508 | - | - | |||