DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1481 FIDE 12432172 Trần Kỳ Vỹ Nam 2015 1526 1632 1601
1482 FIDE 12437042 Ngô Thị Thùy Trang Nữ 2000 1526 1416 - w
1483 FIDE 12430943 Phạm Quang Huy Nam 2014 1526 1520 1567
1484 FIDE 12434400 Lê Sỹ Gia Huy Nam 2015 1526 1488 1547
1485 FIDE 12493570 Ngô Thùy Dương Nữ 2011 1525 1540 1493 w
1486 FIDE 12459798 Nguyễn Quỳnh Anh Nữ 2013 1525 1472 1426 w
1487 FIDE 12428876 Ngô Quang Ánh Nam 2004 1525 1517 - i
1488 FIDE 12428957 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2011 1525 1841 1780 i
1489 FIDE 12467820 Nguyễn Huy Công Nam 2005 1524 1550 1506
1490 FIDE 12438430 Nguyễn Ninh Việt Anh Nam 2016 1524 1418 1457
1491 FIDE 12427098 Nguyễn Bá Khánh Trình Nam 2011 1523 1514 1575 i
1492 FIDE 12447366 Lê Phú Sâm Nam 2014 1523 1469 1414 i
1493 FIDE 12425362 Nguyễn Trần Thùy Chi Nữ 2009 1523 1510 1527 wi
1494 FIDE 12419249 Biện Hoàng Anh Huy Nam 2008 1523 - - i
1495 FIDE 12485586 Nguyễn Thị Linh Nữ 1993 1523 1531 1726 w
1496 FIDE 12442429 Lê Quốc Thái Nam 2004 1522 - 1553 i
1497 FIDE 12440647 Nguyễn Chí Phong Nam 2011 1522 1646 1566 i
1498 FIDE 12425605 Lê Quang Minh Nam 2008 1522 1556 1568 i
1499 FIDE 12424595 Đào Ngọc Minh Châu Nữ 2000 1522 - - wi
1500 FIDE 561010057 Đào Trung Kiên Nam 1978 1521 - -