DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1461 FIDE 561007501 Nguyễn Đình Hoàng Nam 2019 1532 - -
1462 FIDE 12458260 Vũ Antoni Trung Hiếu Nam 2016 1531 1550 1569
1463 FIDE 12466980 Phạm Khánh Vy Nữ 2017 1530 1518 1517 w
1464 FIDE 12494399 Võ Hửu Phước Nam 1996 1530 - -
1465 FIDE 12418951 Đào Thị Lệ Xuân Nữ 1985 1530 1508 - wi
1466 FIDE 12427667 Trần Quang Minh Nam 2014 1530 1499 1559
1467 FIDE 12427691 Đinh Ngọc Lan Nữ 2012 1530 1513 1572 w
1468 FIDE 12454575 Nguyễn Đăng Quang Nam 2015 1530 1582 1564
1469 FIDE 12471798 Đặng Ngọc Chương Nam 2018 1530 - 1510
1470 FIDE 12435716 Phùng Viết Thanh Nam 2015 1529 1461 1424
1471 FIDE 12452459 Trương Duy Gia Phúc Nam 2015 1529 1497 1562
1472 FIDE 12464775 Hoàng Gia Bảo Nam 2016 1529 1585 1642
1473 FIDE 12468630 Trần Phú Bảo Nam 2017 1529 1589 1524
1474 FIDE 12468720 Phùng Quang Minh Nam 2014 1529 1423 -
1475 FIDE 12417068 Lê Nguyên Nam 2003 1528 1499 - i
1476 FIDE 12433764 Đoàn Đức An Nam 2014 1528 1676 1682 i
1477 FIDE 12499536 Hoàng Anh Khoa Nam 2009 1527 - -
1478 FIDE 12415324 Lý Nguyễn Ngọc Trân Nữ 2007 1527 - - wi
1479 FIDE 561007510 Nguyễn Trần Thiên Phúc Nam 2019 1527 - -
1480 FIDE 12445118 Đinh Lê Hải Phong Nam 2016 1527 1615 1558