DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1441 FIDE 12427780 Chu Phan Trúc Linh Nữ 2009 1537 1502 1547 w
1442 FIDE 12488739 Trình Đức Minh Nam 2016 1537 1541 1544
1443 FIDE 12476722 Cao Huỳnh Bảo Trân Nữ 2008 1537 1450 1430 w
1444 FIDE 12454001 Trần Nhã Phương Nữ 2016 1537 1482 1526 w
1445 FIDE 12426890 Lê Đức Tài Nam 2011 1537 - - i
1446 FIDE 12425117 Vương Sơn Hải Nam 2012 1537 1548 1543 i
1447 FIDE 12460044 Lê Huy Bằng Nam 2015 1536 1593 1547
1448 FIDE 12415766 Nguyễn Huỳnh Mai Hoa Nữ 2009 1536 1736 1792 w
1449 FIDE 12432474 Nguyễn Mạnh Quỳnh Nữ 2012 1536 1673 1640 w
1450 FIDE 12488330 Đoàn Võ Đăng Khôi Nam 2009 1536 - -
1451 FIDE 12445851 Nguyễn Nhật Vy Nữ 2017 1536 1402 1432 w
1452 FIDE 12453374 Võ Lan Khuê Nữ 2018 1536 1581 1511 w
1453 FIDE 12424765 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 2012 1535 1535 1571 wi
1454 FIDE 12433535 Lê Minh Dũng Nam 2014 1535 1554 1614 i
1455 FIDE 12480266 Hoàng Bá Huy Thông Nam 2016 1534 1558 -
1456 FIDE 12441627 Nguyễn Công Vinh Nam 2007 1534 - 1681
1457 FIDE 12409944 Phan Thị Trác Vân Nữ 1962 1533 1704 1770 w
1458 FIDE 12471437 Lê Phùng Đức Tài Nam 2011 1533 1428 -
1459 FIDE 12412082 Nguyễn Thị Ngọc Hân Nữ 2004 1533 1596 1630 wi
1460 FIDE 12429406 Phan Thiên Hải Nam 2013 1532 1546 1626