DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1381 FIDE 12429279 Hoàng Thiện Nhân Nam 2012 1552 1584 1607 i
1382 FIDE 12424706 Nguyễn Minh Chí Thiện Nam 2006 1551 1642 1573 i
1383 FIDE 12480274 Huỳnh Đức Hoàn Sơn Nam 2011 1551 1589 1469
1384 FIDE 12469742 Phạm Trương Mỹ An Nữ 2015 1551 1723 1501 w
1385 FIDE 12452858 Nguyễn Vũ Lam Nam 2012 1551 1631 1743
1386 FIDE 12487961 Đoàn Hải Lâm Nam 2016 1550 - 1543
1387 FIDE 12490920 Hoàng Thọ Phúc Nam 2017 1550 - 1417
1388 FIDE 12418528 Nguyễn Ngọc Hà Anh Nữ 2008 1550 1648 1663 w
1389 FIDE 12477419 Phạm Phương Bình Nữ 2014 1550 1527 1445 w
1390 FIDE 12433438 Trần Minh Quang Nam 2016 1549 1517 1439
1391 FIDE 12494275 Vũ Hoàng Bách Nam 2019 1549 - -
1392 FIDE 12415022 Nguyễn Hoàng Việt Nam 2007 1548 - - i
1393 FIDE 12492850 Trần Trung Dũng Nam 2016 1548 1525 1472
1394 FIDE 12454990 Nguyễn Nhật Anh Nữ 2017 1548 1490 1556 w
1395 FIDE 12479861 Đặng Trường An Nam 2003 NA 1548 - - i
1396 FIDE 12441333 Phạm Hồng Linh Nam 1994 1548 - - i
1397 FIDE 12452360 Hoàng Minh Phước Nam 2017 1547 - 1491
1398 FIDE 12462934 Trần Quý Ngọc Nam 2014 1547 1470 1494
1399 FIDE 12476412 Nguyễn Vũ Lâm Nam 2013 1547 1603 -
1400 FIDE 561008176 Dương Danh Phát Nam 2018 1546 1418 1554