DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
1361 FIDE 12457337 Trịnh Minh Tú Nam 2002 1558 1568 - i
1362 FIDE 12434590 Phạm Đông Dương Nam 2015 1558 1484 1519
1363 FIDE 12424099 Trần Hùng Long Nam 2012 1558 1603 1642
1364 FIDE 12465410 Trịnh Nguyên Bình Nam 2015 1557 - 1690
1365 FIDE 12468495 Phạm Nguyễn Minh Long Nam 2016 1557 1650 1567
1366 FIDE 12443352 Ngô Đức Minh Châu Nam 2014 1557 1492 1483
1367 FIDE 12468193 Nguyễn Thị Phương Trang Nữ 1996 NA 1557 - - wi
1368 FIDE 12433683 Đỗ Việt Hưng Nam 2014 1556 1552 1573
1369 FIDE 12453234 Nguyễn Đức Long Nam 2016 1556 1569 1405
1370 FIDE 12429970 Nguyễn Thanh San Nam 2016 1556 1545 1612
1371 FIDE 12485047 Võ Quang Minh Nam 2019 1556 1434 1472
1372 FIDE 12470759 Nguyễn Trầm Thiện Thành Nam 2017 1556 1583 1563
1373 FIDE 12458279 Vũ Eden Trung Đức Nam 2017 1555 1570 1443
1374 FIDE 12488003 Vũ Gia Hưng Nam 2010 1555 1733 1577
1375 FIDE 12431826 Nguyễn Đức Trung Nam 2012 1555 1514 1580
1376 FIDE 12429422 Trần Đức Duy Nam 2013 1554 1621 1572 i
1377 FIDE 12468860 Vũ Khánh An Nữ 2016 1553 - 1443 w
1378 FIDE 12439681 Tô Phúc Gia Đạt Nam 2016 1553 1510 1535
1379 FIDE 12435465 Đào Lê Bảo Ngân Nữ 2010 1552 1537 1607 w
1380 FIDE 12438561 Phạm Đức Minh Nam 2014 1552 1566 1657