| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12321
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
12322
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12323
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12324
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12325
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
12326
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12327
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12328
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12329
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12330
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
12331
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12332
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12333
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12334
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12335
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12336
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12337
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12338
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12339
|
|
Nguyễn Ứng Bách | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12340
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||