| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12261
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12262
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12263
|
|
Tạ Bảo Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12264
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12265
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
12266
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
12267
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1506 | w | ||
|
12268
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12269
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12270
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12271
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
12272
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12273
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12274
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12275
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12276
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12277
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
12278
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12279
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12280
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||