| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12221
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
12222
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12223
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1441 | 1504 | |||
|
12224
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12225
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12226
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1491 | |||
|
12227
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||
|
12228
|
|
Phan Trang Nhung | Nữ | 2013 | - | - | 1413 | w | ||
|
12229
|
|
Phạm Đình Thiên Uy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12230
|
|
Đoàn Quang Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12231
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12232
|
|
Lê Văn Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12233
|
|
Phan Hồ Hạnh | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
12234
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Thông | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12235
|
|
Nguyễn Lê Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12236
|
|
Nguyễn Phạm Khánh My | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12237
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12238
|
|
Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12239
|
|
Nguyễn Hữu Minh Anh | Nam | 2018 | - | 1671 | - | |||
|
12240
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||