| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12181
|
|
Nông Nguyễn Thảo My | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
12182
|
|
Phạm Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12183
|
|
Trương Thụy Xuân Hồng | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
12184
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12185
|
|
Khương Nguyễn Ngọc Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12186
|
|
Quách Nhất Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12187
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12188
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12189
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12190
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12191
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12192
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12193
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12194
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12195
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12196
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12197
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12198
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12199
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12200
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||