| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12121
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12122
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12123
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12124
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12125
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12126
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12127
|
|
Phan Lâm Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12128
|
|
Dư Tuấn Kiệt | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12129
|
|
Nguyễn Hồ Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12130
|
|
Ứng Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12131
|
|
Phan Lê Nguyễn | Nam | 2011 | - | 1472 | - | |||
|
12132
|
|
Hòa Anh Dũng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
12133
|
|
Nguyễn Minh Công | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12134
|
|
Nguyễn Danh Huy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
12135
|
|
Đặng Nguyễn Tiến Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12136
|
|
Lưu Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
12137
|
|
Đỗ Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12138
|
|
Nguyễn Hoàng Vĩnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12139
|
|
Nguyễn Duy Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12140
|
|
Hồ Cao Bảo Trân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||