| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12101
|
|
Nguyễn Quốc Gia Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12102
|
|
Nguyễn Ngọc Diệu Hằng | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12103
|
|
Dương Trấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12104
|
|
Bùi Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
12105
|
|
Khuất Đình Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12106
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12107
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12108
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1734 | - | |||
|
12109
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12110
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12111
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12112
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12113
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12114
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1411 | |||
|
12115
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12116
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12117
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12118
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12119
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12120
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1571 | |||