| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12061
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12062
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12063
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12064
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12065
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1540 | 1499 | |||
|
12066
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12067
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12068
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12069
|
|
Nguyễn Vũ Trâm Oanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12070
|
|
Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
12071
|
|
Trần Hoài Việt Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12072
|
|
Giang Thanh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12073
|
|
Vương Văn Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12074
|
|
Phạm Bảo Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12075
|
|
Tống Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12076
|
|
Nguyễn Minh Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
12077
|
|
Lâm Mỹ Diễm Quỳnh | Nữ | 2012 | - | 1527 | - | w | ||
|
12078
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12079
|
|
Dương Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12080
|
|
Trần Bá Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1406 | |||