| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12021
|
|
Phạm Thanh Trúc | Nữ | 2017 | - | - | 1426 | w | ||
|
12022
|
|
Đàm Minh Hà | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12023
|
|
Lê Huy Danh | Nam | 2011 | - | 1607 | 1547 | |||
|
12024
|
|
Trần Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12025
|
|
Kiều Uyên Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12026
|
|
Nguyễn Dương Đan Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12027
|
|
Tăng Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12028
|
|
Lê Hoàng Thiên Ân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
12029
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12030
|
|
Đinh Thị Phương Tâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12031
|
|
Nguyễn Văn Chiến | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
12032
|
|
Hoàng Thanh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12033
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12034
|
|
Nguyễn Duy Tuấn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12035
|
|
Nguyễn Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12036
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2006 | - | 1465 | - | w | ||
|
12037
|
|
Phạm Thảo Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
12038
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12039
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12040
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||