| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11961
|
|
Nguyễn Hoàng Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11962
|
|
Nguyễn Bùi Quang Chiến | Nam | 2013 | - | 1545 | 1544 | |||
|
11963
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11964
|
|
Ngô Tuấn Phú | Nam | 2011 | - | - | 1617 | |||
|
11965
|
|
Đinh Hải Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11966
|
|
Đinh Cẩm Anh | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
11967
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11968
|
|
Phương Chính Quân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11969
|
|
Nguyễn Lê Thùy Dung | Nữ | 2012 | - | 1526 | 1590 | w | ||
|
11970
|
|
Hán Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11971
|
|
Tống Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11972
|
|
Nguyễn Vũ Hải Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11973
|
|
Trần Mai An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11974
|
|
Lưu Gia Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11975
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11976
|
|
Nguyễn Bá Luận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11977
|
|
Hoàng Mai Lâm | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11978
|
|
Cao Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11979
|
|
Hà Thanh Phong | Nam | 2012 | - | 1680 | - | |||
|
11980
|
|
Phạm Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||