| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11941
|
|
Đoàn Khôi Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
11942
|
|
Trần Khắc Dũng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11943
|
|
Nguyễn Khánh Hà | Nữ | 2012 | - | - | 1421 | w | ||
|
11944
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11945
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11946
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11947
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
11948
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11949
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11950
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11951
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11952
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11953
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11954
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11955
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11956
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11957
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11958
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11959
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11960
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||