DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11901 FIDE 12409596 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ 1986 DI - - - w
11902 FIDE 561012220 Lê Sỹ Mạnh Đức Nam 2020 - - 1488
11903 FIDE 12411132 Nguyễn Phan Bảo Gia Nam 2005 - - -
11904 FIDE 12476668 Nguyễn Quang Dũng Nam 2008 - 1538 -
11905 FIDE 12411388 Võ Lê Đức Nam 2006 - - -
11906 FIDE 561014524 Hoàng Thăng Thanh Tùng Nam 2018 - - -
11907 FIDE 12414972 Phạm Hoàng Quân Nam 2007 - - -
11908 FIDE 12486140 Nguyễn Trọng Gia Khánh Nam 2019 - - -
11909 FIDE 12486396 Nguyễn Minh Phúc Nam 2014 - 1501 -
11910 FIDE 12422908 Lê Văn Hoạt Nam 1971 NA - - -
11911 FIDE 12489212 Nguyễn Ngọc Nguyên Đan Nữ 2013 - 1500 1506 w
11912 FIDE 12489468 Phạm Văn Ngạn Nam 2006 - - -
11913 FIDE 12489980 Ngô Thành Nam Nam 2015 - - -
11914 FIDE 12491004 Phạm Ánh Nguyệt Nữ 2016 - - - w
11915 FIDE 12491772 Nguyễn Bảo Minh Nam 2018 - - 1553
11916 FIDE 12492540 Đinh Lang Trường Phước Nam 2018 - 1424 1532
11917 FIDE 12427772 Cao Thanh Vân Nữ 2010 - - - w
11918 FIDE 12428540 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1992 - - -
11919 FIDE 12494844 Trần Minh Khang Nam 2019 - - -
11920 FIDE 12432636 Sơn Minh Thái Dương Nam 2010 - - -