| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11901
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | 1986 | DI | - | - | - | w | |
|
11902
|
|
Lê Sỹ Mạnh Đức | Nam | 2020 | - | - | 1488 | |||
|
11903
|
|
Nguyễn Phan Bảo Gia | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11904
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2008 | - | 1538 | - | |||
|
11905
|
|
Võ Lê Đức | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11906
|
|
Hoàng Thăng Thanh Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11907
|
|
Phạm Hoàng Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11908
|
|
Nguyễn Trọng Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11909
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2014 | - | 1501 | - | |||
|
11910
|
|
Lê Văn Hoạt | Nam | 1971 | NA | - | - | - | ||
|
11911
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | Nữ | 2013 | - | 1500 | 1506 | w | ||
|
11912
|
|
Phạm Văn Ngạn | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11913
|
|
Ngô Thành Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11914
|
|
Phạm Ánh Nguyệt | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11915
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | 1553 | |||
|
11916
|
|
Đinh Lang Trường Phước | Nam | 2018 | - | 1424 | 1532 | |||
|
11917
|
|
Cao Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11918
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
11919
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11920
|
|
Sơn Minh Thái Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||