| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11801
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1468 | 1605 | |||
|
11802
|
|
Ngô Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11803
|
|
Lê Trọng Bắc | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
11804
|
|
Phạm Đăng Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11805
|
|
Vương Thị Ngọc Thạch | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
11806
|
|
Nguyễn Hải Phương Uyên | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
11807
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1436 | - | |||
|
11808
|
|
Lê Hoàng Bảo Duy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11809
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11810
|
|
Cao Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11811
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11812
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11813
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11814
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11815
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11816
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11817
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11818
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11819
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11820
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||