| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11781
|
|
Trần Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11782
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2008 | NA | - | - | - | w | |
|
11783
|
|
Trần Hữu Bằng | Nam | 2001 | NA | - | 1551 | - | ||
|
11784
|
|
Nguyễn Phước Quý Tường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
11785
|
|
Trương Đức Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11786
|
|
Nguyễn Tuấn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11787
|
|
Phan Việt Hồng Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11788
|
|
Nguyễn Linh An | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
11789
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11790
|
|
Hoàng Vũ Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11791
|
|
Nguyễn Đỗ Gia An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11792
|
|
Hoàng Lê Đại Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11793
|
|
Nguyễn Huỳnh Khánh Trang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
11794
|
|
Trần Đức Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11795
|
|
Lê Bá Nguyên Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11796
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1582 | 1679 | |||
|
11797
|
|
Lê Thuỳ Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11798
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11799
|
|
Dương Quang Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11800
|
|
Dương Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||