| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11741
|
|
Ngô Minh Nhật | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11742
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 1977 | NI | - | - | - | ||
|
11743
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
11744
|
|
Phan Thế Hiển | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11745
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2018 | - | 1440 | - | |||
|
11746
|
|
Âu Hoàng Minh Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11747
|
|
Nguyễn Thị Minh Trang | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
11748
|
|
Ngô Đào Trung Việt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11749
|
|
Đặng Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11750
|
|
Đinh Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | 1579 | 1506 | |||
|
11751
|
|
Dư Thị Tùng Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
11752
|
|
Trần Phúc Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11753
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1475 | 1455 | |||
|
11754
|
|
Nguyễn An Viên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11755
|
|
Nguyễn Ngô Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
11756
|
|
Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 2013 | - | 1531 | 1501 | |||
|
11757
|
|
Thân Khánh Huy | Nam | 2013 | - | 1540 | - | |||
|
11758
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11759
|
|
Trương Quốc Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11760
|
|
Lê Thị Mai Thy | Nữ | 1984 | NA,NI | - | - | - | w | |