| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11701
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11702
|
|
Nguyễn Đức Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
11703
|
|
Võ Lê Minh Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11704
|
|
Cao Cự Thành Tâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11705
|
|
Phạm Quang Linh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
11706
|
|
Lê Thị Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
11707
|
|
Lê Xuân Quang | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11708
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11709
|
|
Hoàng Đình Duy | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11710
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11711
|
|
Ngô Gia Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11712
|
|
Trần Văn Nhật Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11713
|
|
Cao Gia Minh | Nam | 2011 | - | 1561 | - | |||
|
11714
|
|
Lê Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11715
|
|
Tăng Hoàng Sơn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11716
|
|
Nguyễn Quang Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11717
|
|
Đỗ Ngọc Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11718
|
|
Đoàn Anh Minh | Nam | 2008 | - | 1472 | - | |||
|
11719
|
|
Lê Đình Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11720
|
|
Lê Phước Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||