| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11621
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11622
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11623
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11624
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11625
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11626
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11627
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11628
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11629
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11630
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11631
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
11632
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11633
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
11634
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11635
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11636
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11637
|
|
Nguyễn Trần An Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11638
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11639
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11640
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||