| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11601
|
|
Huỳnh Viết Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | 1423 | |||
|
11602
|
|
Lê Thái Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11603
|
|
Nguyễn Lê Tâm Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11604
|
|
Nguyễn Hoàng Phát | Nam | 2012 | - | 1485 | 1436 | |||
|
11605
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11606
|
|
Chu Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11607
|
|
Ngô Daniel Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11608
|
|
Thiên Tấn Lộc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11609
|
|
Đỗ Minh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11610
|
|
Nguyễn Hữu Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11611
|
|
Phan Anh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11612
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2010 | - | 1765 | 1564 | |||
|
11613
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
11614
|
|
Phạm Ngọc Trung Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11615
|
|
Đào Tấn Thảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11616
|
|
Thái Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
11617
|
|
Nguyễn Đức Tiến Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
11618
|
|
Võ Ngọc Hiếu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
11619
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11620
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||