DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11521 FIDE 12478440 Chu Thành Sơn Nam 2009 - - -
11522 FIDE 561015016 Nguyễn Tuấn Huy Nam 2020 - 1403 1464
11523 FIDE 12413160 Trần Nguyễn Khả Như Nữ 2005 - - - w
11524 FIDE 561015784 Hoàng Thanh Sang Nam 2020 - - -
11525 FIDE 12415464 Cao Quốc Khánh Nam 2009 - - -
11526 FIDE 561018600 Đỗ Thế Vinh Nam 2013 - - -
11527 FIDE 561018856 Vũ Nhật Nam Nam 2011 - - -
11528 FIDE 12482536 Võ Ngọc Quế Châu Nữ 2011 - - - w
11529 FIDE 561020648 Đặng Thảo Nhung Nữ 2020 - - - w
11530 FIDE 12485608 Lê Đức Đạt Nam 2002 - - -
11531 FIDE 12420840 Trương Gia Hưng Nam 2007 - 1633 -
11532 FIDE 12423912 Trần Hậu Thiên Nhân Nam 2008 - - -
11533 FIDE 12492264 Trần Văn Minh Khang Nam 2012 - 1438 1427
11534 FIDE 12428264 Đinh Thị Ngọc Nữ 1990 - - - w
11535 FIDE 12495336 Nguyễn Khoa Nam Nam 2019 - - -
11536 FIDE 12498408 Đoàn Bảo Gia Nam 2015 - - -
11537 FIDE 12498920 Kiều Nhã Uyên Nữ 2019 - - - w
11538 FIDE 12433896 Trần Khánh Quỳnh Nữ 2014 - 1578 - w
11539 FIDE 12436712 Lê Quang Lâm Nam 1989 - - -
11540 FIDE 12446440 Nguyễn Mai Nhật Huy Nam 2013 - - -