| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11502
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Vũ Gia Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11504
|
|
Nguyễn Khoa Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Trần Thị Bảo Trâm | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
11506
|
|
Trịnh Lê Ngọc Thương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
11507
|
|
Phạm Văn Đông | Nam | 2010 | - | 1630 | 1492 | |||
|
11508
|
|
Trần Quang Tuệ Nghi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11509
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Võ Hữu Đại Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Phan Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11512
|
|
Nguyễn Kim Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
11513
|
|
Hà Bảo An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
11514
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
11515
|
|
Nguyễn Minh Thiên Khang | Nam | 2017 | - | - | 1469 | |||
|
11516
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2011 | - | - | 1451 | |||
|
11518
|
|
Lê Đình Nguyên Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Trần Vũ Phú Thanh | Nam | - | - | - | ||||
|
11520
|
|
Vũ Thiện Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||