| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Lê Phương Trang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
11502
|
|
Huỳnh Anh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Trần Nguyễn Hoài Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
11504
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11505
|
|
Mai Văn Tiến | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Tô Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Vũ Đức Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Nguyễn Xuân Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Hồ Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
11511
|
|
Nguyễn Xuân Thảo Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
11512
|
|
Lê Minh Nhật | Nữ | 1998 | - | - | 1828 | w | ||
|
11513
|
|
Đặng Bảo Thiên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Lâm Minh Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11515
|
|
Nguyễn Bá Việt Phương | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Nguyễn Đăng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Đoàn Khánh Hưng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Trần Văn Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11519
|
|
Trần Cẩm Toàn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Châu Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||