| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11501
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11502
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11503
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
11504
|
|
Trần Hoàng Bảo Trâm | Nữ | 2013 | - | 1472 | - | w | ||
|
11505
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11506
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
11507
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
11508
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11509
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11510
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | 1657 | 1603 | w | ||
|
11511
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
11512
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
11513
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11514
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1500 | - | |||
|
11515
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
11516
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11517
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11518
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
11519
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
11520
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||