| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
11481
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
11482
|
|
Phan Thị Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
11483
|
|
Trương Đăng Thái | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
11484
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | 1583 | - | |||
|
11485
|
|
Vũ Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11486
|
|
Phan Đỗ Minh Tâm | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
11487
|
|
Ngô Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
11488
|
|
Trịnh Hoàng Yến | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
11489
|
|
Đặng Lê Minh Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11490
|
|
Sầm Minh Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
11491
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
11492
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
11493
|
|
Lê Thế Hiển | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11494
|
|
Huỳnh Minh Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
11495
|
|
Nguyễn Lương Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
11496
|
|
Phan Duy Thắng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
11497
|
|
Đỗ Việt Bách | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
11498
|
|
Nguyễn Ngô Minh Long | Nam | 2012 | - | 1544 | - | |||
|
11499
|
|
Hoàng Xuân Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
11500
|
|
Lê Gia Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||